1. Chỉ định:
Tránh thai
2. Liều lượng và cách dùng:
Uống thuốc theo chỉ dẫn trên vỉ thuốc vào khoảng cùng một thời điểm mỗi ngày, có thể uống kèm nước nếu cần. Uống một viên mỗi ngày trong 21 ngày liên tiếp. Sau đó, nghỉ 7 ngày và bắt đầu chu kỳ điều trị mới.
3. Quên uống thuốc:
– 1. Quên 1 viên: Phụ nữ nên uống viên thuốc cuối cùng đã quên ngay khi nhớ ra, kể cả khi phải uống hai viên cùng một lúc. Sau đó, tiếp tục uống các viên thuốc tiếp theo vào giờ bình thường. Ngoài ra, cần sử dụng biện pháp tránh thai như bao cao su trong 7 ngày tiếp theo.
– 2. Quên 2 viên: Phụ nữ nên uống hai viên thuốc đã quên ngay khi nhớ ra, kể cả khi phải uống ba viên cùng một lúc. Sau đó, tiếp tục uống các viên thuốc tiếp theo vào giờ bình thường. Ngoài ra, cần sử dụng biện pháp tránh thai như bao cao su trong 7 ngày tiếp theo.
– Quên nhiều hơn 2 viên: Vui lòng hỏi ý kiến bác sĩ.
4. Chống chỉ định
– Huyết khối tĩnh mạch hiện tại hoặc tiền sử (huyết khối tĩnh mạch sâu, thuyên tắc phổi). – Huyết khối động mạch hiện tại hoặc tiền sử (ví dụ: nhồi máu cơ tim), hoặc các tình trạng tiền triệu chứng (ví dụ: đau thắt ngực và cơn thiếu máu cục bộ thoáng qua).
– Viêm tụy hoặc tiền sử viêm tụy, nếu kèm theo tăng triglyceride máu nặng.
– Có hoặc tiền sử u gan (lành tính hoặc ác tính).
– Chống chỉ định sử dụng đồng thời với các thuốc có chứa ombitasvir/paritaprevir/ritonavir và dasabuvir. Chống chỉ định của viên sắt: Sắt dư thừa trong cơ thể: nhiễm sắt trong mô, hemosiderin, thiếu máu tán huyết.
5. Tác dụng không mong muốn
– Rối loạn huyết khối tĩnh mạch
– Rối loạn huyết khối động mạch
– Đột quỵ (ví dụ: cơn thiếu máu cục bộ thoáng qua, đột quỵ thiếu máu cục bộ, đột quỵ xuất huyết)
– Tăng huyết áp
– U gan (lành tính và ác tính)
– Bệnh Crohn, viêm loét đại tràng.
– Phản ứng bất lợi của thuốc viên bao phim sắt: Tác dụng phụ thường gặp nhất liên quan đến kích ứng đường tiêu hóa (buồn nôn, đau thượng vị, táo bón hoặc tiêu chảy) – Phân sẫm màu cũng có thể xảy ra.
6. Tương tác với các thuốc khác
– Các thuốc sau đây đã được chứng minh là có tương tác quan trọng trên lâm sàng với thuốc tránh thai: phenytoin, barbiturat, primidone, carbamazepine, rifampicin, bententan, ritonavir, nevirapine, oxcarbazepine, topiramate, felbamate, Griseofulvin và các loại thuốc thảo dược từ cây Hypericum perforatum (St. John’s Wort).
– Đối với phụ nữ đang điều trị dài hạn bằng thuốc gây cảm ứng enzyme gan, nên sử dụng phương pháp tránh thai khác. Một số báo cáo lâm sàng cho thấy sự tuần hoàn gan ruột của estrogen có thể giảm khi dùng một số loại kháng sinh nhất định, có thể làm giảm nồng độ ethinyl estradiol (ví dụ: penicillin, tetracycline).
– Thuốc tránh thai đường uống có thể ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa của một số thuốc khác. Theo đó, nồng độ trong huyết tương và mô có thể tăng (ví dụ: cyclosporin) hoặc giảm (ví dụ: lamotrigine).
– Việc sử dụng thuốc tránh thai đường uống có thể ảnh hưởng đến kết quả của một số xét nghiệm trong phòng thí nghiệm, bao gồm các thông số sinh hóa về chức năng gan, tuyến giáp, tuyến thượng thận và thận, nồng độ protein vận chuyển trong huyết tương .
7. Mang thai và cho con bú: Không.
8. Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và sử dụng máy móc: Không.
9. Quá liều và thuốc giải độc đặc biệt:
Chưa có báo cáo nào về tác dụng nghiêm trọng do quá liều. Quá liều có thể gây buồn nôn, nôn mửa và ở nữ giới, chảy máu kinh nguyệt. Không có thuốc giải độc đặc hiệu và việc điều trị nên theo triệu chứng.

English
ພາສາລາວ
ភាសាខ្មែរ







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.